XV5HP // HAI PHONG // VIET NAM

The Rich Dad

// TO SEE THE WORLD. THINGS DANGEROUS TO COME TO. TO SEE BEHIND WALLS. DRAW CLOSER. TO FIND EACH OTHER AND TO FEEL. THAT IS THE PURPOSE OF LIFE.

Chương 12 - Dải đảo chắn Outer Banks ngoài khơi

§ PART 14 OF 14 Digital Nomad

Với món trứng tráng, không có chuyện chỉ khá ngon.
— Tục ngữ Pháp

Chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi những tín hiệu đầu tiên từ Đại Tây Dương không phải mùi cá tanh hay chim biển, mà là biển quảng cáo — những cánh đồng biển quảng cáo bạt ngàn. Mới rời Norfolk được một giờ, chúng đã hứa hẹn nào thư giãn, ẩm thực hảo hạng, câu cá tuyệt vời và hạnh phúc vô biên tại các khu nghỉ dưỡng trên dải đảo chắn Outer Banks của Bắc Carolina.

Sau lưng tôi là Virginia, và tôi cảm thấy mình vừa ngấm đẫm thứ men lịch sử Mỹ đậm đà mà chẳng cuốn sách giáo khoa đóng hộp nào có thể sánh nổi. Nhưng tất cả vẫn chưa ngấm hẳn; thứ làm tôi phấn khích hơn nhiều là đại dương — đại dương! Mục Tiêu Thật Sự Trọng Đại đầu tiên của tôi.

Phải, giờ tôi đã xa nhà lắm rồi (như thể chuyện đó từng có gì phải nghi ngờ).

Tôi đạp xe qua Sligo và Currituck, Coinjock và Spot, hít hít không khí để tìm thứ mùi mằn mặn ngai ngái của thủy triều xuống. Phải rồi… Mẹ kiếp. Đại Tây Dương!

Và kia rồi: cây cầu bắc qua vịnh, trung tâm chào đón du khách, đường chân trời mờ sương liền một dải của Biển Nước Mênh Mông. Tôi xuống xe, lảo đảo bước ra chỗ sóng vỗ, hai chân lún trong cát ẩm, thở hổn hển từng hơi. Nhìn vẻ thành kính khi tôi nếm bọt biển và dõi mắt ra khơi, người ngoài hẳn sẽ tưởng tôi là một lữ khách vừa trở về quê nhà.

“Chà, nhiều nước thật,” tôi nghĩ. “Mà đó mới chỉ là bề mặt…”

Tôi tiếp tục đi về phía nam, qua những đụn cát Kitty Hawk, đài tưởng niệm anh em nhà Wright và hết dặm này đến dặm khác những khu căn hộ nghỉ dưỡng trống không. Tôi còn ở quá xa về phía bắc để tìm thấy cảnh bãi biển nhộn nhịp vào tháng Mười Một, nên cứ đạp mãi tới tận sau khi trời tối — rồi dừng ở trung tâm mua sắm Nag's Head, hy vọng những chuyện từng khiến Uniontown thú vị đến thế sẽ tái diễn.

Nhưng số người sống quanh năm ở đây chẳng bao nhiêu. Du khách đi rồi thì nơi này hầu như trống rỗng; chỉ độ một chục người lững thững trong các cửa hàng vắng lặng, giữa lúc những bông tuyết nhỏ bị gió thổi quẩn quanh cửa ra vào. Tôi ăn một chiếc burrito chán ngắt ở quán đồ ăn nhanh (cho xin thêm gói tương ớt nữa) rồi cố tìm chỗ ngủ mà không thành. Chưa đầy một giờ sau, tôi đành nhận một phòng nhà nghỉ sát biển với giá mùa vắng khách.

Căn phòng nhìn ra màn đêm đen đặc trên đại dương rất đẹp, nhưng sự tĩnh lặng lại rờn rợn: không trẻ con, không tiếng tivi phòng bên, không cảnh nhộn nhạo dỡ hành lý ngoài bãi đỗ xe. Chỉ có máy làm đá chen ngang tiếng sóng ì ầm, thỉnh thoảng truyền qua tường những tiếng cục cục, rì rì làm tôi giật mình khi đang tự mãn ngắm tập bản đồ.

Bồn chồn không yên, tôi lắp cây sáo rồi ra ngoài đi dạo trên bãi biển lộng gió. Ôi phải, đại dương! Một mình trong bóng tối, ngây ngất vì vị mặn trong không khí, tôi đưa cây sáo lên môi. Những sợi nhạc óng bạc bắt đầu nô đùa trong sóng như đàn cá tuế, lao vun vút và lấp lánh giữa sóng nước với bọt biển, lặn mất dưới làn nước tối rồi thoắt một cái lại lóe sáng trong ánh trăng. Tôi bước chậm rãi, chếnh choáng, thổi tất cả những bản Bach mình biết — rồi bất chợt bung ra trong một khúc ăn mừng hoàn toàn ngẫu hứng, âm thanh dội cuồng nhiệt từ những khách sạn tối om. Giọng trầm sâu thăm thẳm, đẫm nước của sóng biển là bạn diễn hoàn hảo trong bản song tấu tức thời dành cho cá bạc và bè trầm này.

Có hai cách chơi một nhạc cụ. Ta có thể trình diễn một tác phẩm, chẳng hạn Tổ khúc số 2 của Bach, và phải tuân theo ý đồ của nhà soạn nhạc để chơi cho “đúng”. Hoặc ta có thể cứ thả lỏng, muốn nói gì thì nói bằng ngôn ngữ âm nhạc — một lời bộc bạch kém tinh tế hơn nhưng chắc chắn chân thành hơn. Sau khi tự làm mình mất mặt vì thổi Bach sai be bét, tôi nhận ra lý do mình ra đây ngay từ đầu không phải để trình diễn mà là để bày tỏ. Trong lòng tôi có điều cần nói, mà lời lẽ thì không đủ sức nói thay.

Thử hình dung mà xem: tôi đã rời bỏ nơi mình bén rễ, tháo tung sự ổn định cuốc sống của mình bấy lâu, rồi đạp xe một nghìn năm trăm dặm lao vào một cuộc phiêu lưu không biết sẽ dẫn tới đâu. Giờ tôi đứng trên bờ Đại Tây Dương, sức mạnh của biển cả gầm vang xuyên qua người. Ngồi trong nhà nghỉ gõ máy tính hay hí hoáy viết nhật ký thì quả là một cách khá ẻo lả để hét lên YAHOO!

Nhưng âm nhạc thì khác! Không chút dè dặt, chẳng màng kỹ thuật, tôi cất lên một tiếng reo chiến thắng — jazz ư? blues chăng? nhạc ấn tượng? Thuộc thể loại nào cũng mặc, đó chính là thứ tôi cần; và khi cái lạnh ban đêm bắt đầu biến điệu bài ca bằng những cơn run, tôi mỉm cười chạy về phòng.


Khúc nhạc bãi biển đầy hứng khởi ấy là màn dạo đầu khỏe khoắn cho thử thách đang chờ phía trước. Tôi lên đường khoan khoái dưới ánh sáng xám đục buổi sớm và lập tức gặp một tay đạp xe mặt đỏ gay đang đi ngược chiều. “Thôi bỏ đi, ông bạn. Cố đi tiếp thì điên đấy. Ngoài kia gió ngược quật cho ra bã. Tôi quyết định quay lại uống bia rồi.”

Tôi vẫy anh ta một cái đầy tự tin rồi tiếp tục tiến lên. Chưa đầy một giờ sau, tôi đã có mặt trong Khu bảo tồn Động vật Hoang dã Quốc gia Đảo Pea, vật lộn với gió ngược hung bạo, căng mắt nhìn khoảng không vô tận chẳng hề thay đổi để tìm một thứ gì đó, bất cứ thứ gì, giúp mình quên đi nỗi đau dai dẳng của cuộc hành xác bất ngờ này. Ngay cả tấm biển LỀ ĐƯỜNG YẾU hiếm hoi cũng đủ khơi lên một tia thích thú; ngay cả những chiếc xe thỉnh thoảng chạy ngang cũng làm dấy lên từng đợt tò mò và suy đoán.

Một đàn chim cốc hai mào trên vịnh Pamlico dường như thấy tôi xuất hiện ở đây thật kỳ quặc, liền cất cánh trong một đội hình hoàn hảo như được biên đạo. Như con rắn uốn lượn đang đi trên mặt nước, chúng nối theo con đầu đàn, nhịp nhàng khoan thai nâng lên hạ xuống, từ độ cao sáu mét so với mặt vịnh xuống thấp tới mức chóp cánh quệt qua những gợn nước bị gió xua đi. Cuối cùng, chúng đáp xuống giữa hai doi cát nhỏ; những chiếc cổ song song nhô lên khỏi bụi cỏ đầm lầy dập dờn, nghiêm nghị nhìn tôi đi qua bằng một mắt.

Tôi dừng lại, loạng choạng băng qua những đụn cát thấp lơ thơ cỏ để ngắm con sóng xám, rồi phát hiện một điều kỳ lạ khiến mình bất an: chiếc Walkman FM im thin thít. Tịt ngóm. Không nhạc đồng quê, không các tay truyền giáo sang sảng, không quảng cáo cho Nội thất Groll ở Waldo, không rock 'n' roll vọng từ xa. Chẳng có gì. Tôi cứ lấy ngón tay rà núm dò đài như người đang sờ tìm chiếc ví bị mất, nhưng chỉ gặp tiếng rè. Đây mới là hoang vắng thực sự: một vùng đất không thuộc về các nhà phát triển địa ốc mà thuộc về chim xén nước, diệc, cốc, bồ nông, mòng biển và chim lặn gavia. Khi tôi đứng giữa tiếng rè lẫn tiếng sóng rì rầm, ba con bồ nông lướt ngang, bay tới một nơi trời biết là đâu; một con tách đàn, cắm mỏ lao thẳng xuống biển kiếm bữa cá tươi.

Trở lại đường, tôi vật lộn đi từ tấm biển LỀ ĐƯỜNG YẾU này tới tấm tiếp theo — có những mục tiêu ngắn hạn nhìn thấy được, tôi mới cảm giác mình đang tiến lên. Mất rất lâu mới vượt qua được từng tấm, và tôi bâng khuâng nhớ lại luồng gió xuôi mát rượi trên Đường số 5 giữa Richmond và Williamsburg, một sức mạnh như cỗ động cơ khổng lồ không tiếng động đã đẩy tôi đi gần sáu mươi dặm. Tôi thậm chí còn nghĩ tới một ý điên rồ: quay xe xuôi gió về Nag's Head, cùng anh chàng mặt đỏ làm một lốc sáu lon để uống mừng thất trận.

Nhưng tôi vẫn tiến lên. Những chiếc xe chạy qua chẳng đem lại chút vui thú nào; tài xế mặt mày cau có và hiếm khi vẫy lại. Một quán buffet trưa xoàng xĩnh cũng chẳng giúp gì — cô phục vụ mải để một tay lái xe tải ghé qua ve vãn đến mức không nhận ra tôi cần gì. (“Có một tay chào hàng đi đây đi đó,” gã nói, mắt dán vào ngực cô. “Cô nghe chuyện ấy chưa?”) Tôi để lại chút tiền boa rồi bước ra trời mưa, thêm một chướng ngại nữa bị ném lên đường để thử thách nỗi ám ảnh đã thôi thúc hành trình này.

Thế nhưng khi gạt sự khó chịu sang một bên, tôi thấy vùng đất này khắc nghiệt, hoang dã và thật ra khá thú vị. Khi khổ sở đủ lâu, ta sẽ nảy sinh một kiểu nhẫn nhịn như Gandhi; tôi nhận ra mình bắt đầu thích cái lạnh, cuộc vật lộn và nỗi nhọc nhằn trên từng dặm đường. Tôi đang đạp xe trên một dải đất mảnh mai nhô xa giữa đại dương, một doi đất mong manh chỉ cao hơn mực nước biển chừng một mét, một mảnh bất động sản phù du thay đổi qua từng năm đến mức hầu hết bản đồ đều lỗi thời. Đây không phải lúc để than phiền.

Ở đây, đổi thay là chuyện thường ngày. Một cây cầu duyên dáng từng uốn vòng qua cửa biển giờ lại bắc ngang đất khô. Gió, mưa và sóng biển giáng xuống mọi thứ, từ nhà cửa đến chính hòn đảo, khiến dân địa phương có một quan niệm khá khác thường về quyền sở hữu. Xe cộ rỉ sét; giày dép rã ra; nhà cửa mục nát, bị kiến thợ mộc tàn phá hoặc biến mất trong bão. Mảnh đất thuộc về thế hệ trước giờ đã thành đầm lầy, còn Cơ quan Bảo vệ Môi trường không cho thế hệ này đụng tới vì trên đó đang mọc một thảm cỏ gai đầu đen rất xinh.

Phải, Mẹ Thiên nhiên bao giờ cũng thắng — đôi khi nhờ con người giúp sức, đôi khi bất chấp họ.

Đạp xe trong mưa đem đến một niềm vui bất ngờ: con đường mới trải nhựa ra khỏi Salvo, thấm đẫm nước mưa, phẳng nhẵn như gương. Tôi đạp giữa bầu trời tháng Mười, nhìn xuống những đám mây nặng nề vây quanh một mảng hoàng hôn màu cam; mặt nhựa chẳng một gợn nào để nhắc rằng tôi không hề lơ lửng giữa không trung.

“Cứ đi tiếp,” tôi giục mình khi chạng vạng bắt đầu buông xuống. “Ba mươi ba nhịp đạp giữa hai cột điện — coi chừng chiếc xe tải — nên bật đèn chớp rồi — chết tiệt, ngọn hải đăng ấy có thể cao nhất nước thật, nhưng sao chẳng thấy nó gần thêm tí nào — cứ đi, cứ đi…”

Và cuối cùng tôi cũng tới Nhà trọ Cape Hatteras.

Đầu gối bủn rủn, tôi dắt xe theo lối cát đầy vũng nước bên cạnh một bến cảng nhỏ. Thuyền va lộc cộc vào những cọc neo tối đen; một con chó sủa cảnh cáo khi thấy tôi. Nhà trọ — tầng hầm nhà Lee Carangi — có đủ mấy thứ cơ bản: giường tầng, bàn chung, bếp lò, vòi tắm tạm bợ.

Nhưng đó mới chỉ là phần tiện nghi: Lee là một chủ nhà trọ tận tụy, luôn mời khách đi câu cá và đón tiếp họ nồng hậu. Vừa nhận cái bắt tay thật chặt của ông, tôi đã có cảm tình — và nhanh chóng biết ra ông cũng là một tay đạp xe đường dài. Trên một bức tường của phòng giường tầng có tấm bản đồ miền đông nước Mỹ khổng lồ, với hành trình từ Maine tới Key West của ông được đánh dấu bằng màu đỏ.

Chuyến đi của Lee nhằm gây quỹ từ thiện; ông mang hành lý nhẹ, còn vợ lái ô tô đi theo tuyến đường chủ yếu nằm trong đất liền. Đài phát thanh WKWF ở Key West quảng bá rầm rộ cho ông suốt hành trình, trao giải cho thính giả nào đoán sát nhất ngày giờ ông đến đích. Ông đi rất nhanh, không dừng lại khám phá.

Và khi nghe ông kể, tôi chợt nhận ra một điều. Ngoài hai ba lần dừng chân ngắn ngủi, từ khi rời Columbus tôi chưa hề dành thời gian thư thả ngắm nghía. Nhật ký của tôi chỉ là vài nét phác sơ sài từ những ấn tượng hời hợt trên đường; những tình bạn mới đều ngắn ngủi và chưa kịp vun đắp. Mà tôi vội cái quái gì chứ? Chẳng ai cá cược ngày giờ tôi sẽ đến — mà ngay cả nơi tôi sẽ đến cũng chẳng ai biết. Chẳng có một mục tiêu thật sự có ý nghĩa nào dính dáng dù chỉ một chút tới số dặm đường.

Đường mực đỏ trong tập bản đồ là chiếc cúp, chứ không phải cuộc chơi.

Chậm lại và để ý xung quanh đi! Tôi đã bắt đầu hiểu ra điều ấy, nhưng phải một thời gian nữa nó mới thực sự ngấm.

Trong chuyến đi của mình, Lee đã tới được Key West, rồi lập tức bị trộm sạch mọi thứ — xe đạp, đồ cắm trại, máy ảnh, quần áo, tiền bạc, tất tần tật. Kể xong câu chuyện về mất mát và suy sụp, ông ngả người ra sau, chỉnh chiếc mũ thủy thủ chẳng hiểu sao lại hợp với mình đến hoàn hảo, rồi giơ một ngón tay chai sạm lên cảnh báo. “Cẩn thận ở Key West nhé, Steve. Con đường vượt biển từ Miami hẹp và nguy hiểm, mà trộm cắp thì đầy rẫy.” Tôi thoáng rùng mình sợ hãi — Key West là một Mục Tiêu Trọng Đại khác của tôi.

Ngoài kia còn biết bao điều chưa biết, phải không? Tôi đã sống sót qua dãy Appalachia, nhưng bằng cách lặng lẽ lẻn dọc bờ Potomac. Giờ tôi sắp lao thẳng vào cơn điên loạn của Miami, rồi vật lộn băng qua bốn mươi hai cây cầu hẹp để tới Cayo Hueso nhung nhúc trộm xe đạp. Hừm…

Lại ra đường, lại lao vào gió lạnh, mùa Đông dí sát mông; chỉ có chuyến phà Hatteras và cây cọ đầu tiên tôi nhìn thấy phá vỡ cảnh đơn điệu. Khi lỡ chuyến phà bốn giờ sang Đảo Cedar, tôi chui vào Island Inn ở Ocracoke qua đêm. Khát khao có người trò chuyện giữa cảnh vắng lặng trái mùa, tôi run lập cập trong buồng điện thoại hơn một giờ, rồi mới co ro dưới chăn, hé một khe nhỏ nhìn chiếc tivi đen trắng đầy nhiễu tuyết.

Ocracoke. Thứ khiến nơi này in sâu mãi mãi trong ký ức tôi không phải nét duyên hoang dã của vùng duyên hải, cũng chẳng phải bữa cá bơn tươi ngon đặc biệt ở nhà trọ. Không phải chiếc máy sưởi dở chứng, không phải mùi và âm thanh của một thị trấn đánh cá; không phải cỗ máy du lịch đang ngủ đông, cũng không phải cảm giác về phương nam đang dần hiện rõ.

Mà là món trứng tráng: hàu sống bọc trong trứng, dọn kèm một múi chanh. Ohio bỗng chốc xa xôi, xa xôi lắm rồi.