- Link bài viết gốc
- Chương 8 - Tạm biệt, Columbus
- Chương 7: Control Alt Delete cuộc đời
- Chương 6: Lăn bánh vào thế giới số
- Chương 5: 200 dặm đầu tiên
- Chương 4: Lên đường
- Chương 3: Sẵn sàng cho cú nhảy
- Chương 2: Những bước đi đầu tiên
- Chương 1: Ý tưởng ra đời
Hết chuyện con chó của Nastassja Kinski, giờ lại đến chuyện này sao?
— Loretta ở Uniontown, Pennsylvania

Tôi tới Uniontown trong trạng thái run rẩy vì kiệt sức, dù chỉ vừa đạp có ba mươi tư dặm từ trường Washington & Jefferson. Quãng đường không dài, nhưng đó là một ngày căng thẳng với những cơn gió giật ngang xe trên quốc lộ US 40 chật hẹp, đông đúc. Ngay trước mặt tôi là một bức tường — con dốc dài ba dặm mà suốt mấy ngày qua tôi cứ nghe người ta nhắc đến. Tôi cân nhắc một lát rồi quyết định để sáng mai hẵng lo.
Tôi dừng ở trung tâm thương mại Uniontown, định lượn quanh các cửa hiệu trước khi tìm chỗ ngủ qua đêm. Tôi đẩy xe qua cửa, kẹp thiết bị báo động chống trộm vào quần nỉ rồi đi dạo. Ngắm vài ô cửa kính chỗ này, liếc qua quầy tạp chí chỗ kia — vẫn là trải nghiệm quen thuộc ở trung tâm thương mại, chỉ có thêm một ràng buộc lạ lùng, gần như siêu thực. Tôi không thể mua bất cứ thứ gì không chở được ngay trên xe đạp.
Khi quay lại bên chiến mã công nghệ cao, tôi thấy ba người phụ nữ đang đứng quanh nó.
Loretta, một cụ bà 78 tuổi nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, đang say sưa giảng giải về lịch sử địa phương. Annie, ngoài năm mươi, vừa xem xét chiếc xe vừa ghi chép lên một mẩu giấy. Mary, cô con gái tóc đỏ nổi bật của Annie, đang nhìn thẳng vào tôi. Ba người phụ nữ tràn đầy sinh lực, tò mò mê mẩn và có bao nhiêu chuyện cuốn hút để kể. Đến khi chúng tôi bàn sang những chuyện thực tế như phỏng vấn và chỗ ngủ, Mary liền đi gọi vài cuộc điện thoại.
Đột nhiên một tay bảo vệ quèn của trung tâm thương mại xuất hiện, cắt ngang. “Này! Anh nghĩ mình đang làm gì với chiếc xe trong này thế hả? Đưa nó ra ngoài ngay!”
Tôi ngoan ngoãn gật đầu, định làm theo, nhưng Loretta — tóc bạc, bé xíu mà đáo để vô cùng — đặt bàn tay rắn rỏi lên cánh tay tôi, giữ tôi lại rồi quay sang tay bảo vệ. “Cái gì!” bà rít lên. “Cậu không biết đây là ai à? Hết chuyện con chó của Nastassja Kinski, giờ lại đến chuyện này sao?
“Thưa bà, quy định là vậy.”
“Quy định! Sếp cậu là ai, cậu kia?”
“Ờ... quản lý trung tâm thương mại.”
“Văn phòng ông ta ở đâu?”
“Thưa bà, đi hướng kia...” Bị khí thế của bà làm cho choáng váng, tay bảo vệ cư xử như một đứa trẻ bị bắt quả tang đang rình mò.
“Để tôi nói chuyện với ông ấy! Cậu đứng yên đây.” Loretta quay phắt gót, sải bước vào cảnh hỗn độn chan hòa nhạc Muzak của trung tâm thương mại Uniontown, còn tay bảo vệ tiu nghỉu đứng sang một bên chờ phán quyết.
Tôi sẵn sàng bỏ qua mọi chuyện và đẩy xe ra ngoài, nhưng Mary quay lại với đôi mắt xanh thẳm và nụ cười khiến tôi lâng lâng choáng váng.
“Báo Herald-Standard đang cử người tới,” cô khẽ nói.
Tôi nhìn cô ngơ ngác. “Gì cơ?”
“Anh sắp được báo phỏng vấn. Và tôi đã tìm được chỗ cho anh ngủ rồi.”
“À, cảm ơn cô!” Trí tưởng tượng của tôi bay vút lên trời.
“Anh trai tôi là giám đốc ở Trường Dã ngoại Pressley Ridge — nếu anh không ngại nói chuyện đôi chút với bọn trẻ thì có thể ở lại đó.”
“Ồ, nghe thú vị đấy. Trường ở đâu?”
“Ohiopyle.”
“Ừm. Tôi không nghĩ mình tới đó trước khi trời tối được — phải vượt con dốc dài ba dặm kia, đúng không?”
“Đúng, nhưng tôi đang thu xếp xe van chở anh. Chúng tôi sẽ đưa anh tới đó!”
Loretta sải bước quay lại, mặt đầy vẻ đắc thắng. “Cậu kia,” bà nói với tay bảo vệ, “sếp cậu muốn nói chuyện với cậu đấy.” Rồi bà quay sang tôi, hạ giọng đầy kịch tính: “Tôi thật không thể tin nổi những người này. Anh có biết năm ngoái họ đuổi Nastassja Kinski ra khỏi đây không — chỉ vì cô ấy dắt chó theo? Một con chó nhỏ xinh ơi là xinh! Tưởng họ cũng phải biết tôn trọng người khác một chút chứ.” Bà phẫn nộ lắc đầu, trừng mắt như dao vào bộ đồng phục đang rút lui. “Đôi lúc làm tôi xấu hổ thay cho họ.”

Tôi vui mừng phát hiện mình có điểm chung với Nastassja và cảm ơn Loretta đã ra mặt bênh vực. Nhưng giờ đằng nào tôi cũng phải đưa xe ra ngoài, vì một phóng viên đang háo hức xem xét nó và lẩm bẩm gì đó về việc sắp hết ánh sáng. Chúng tôi thực hiện cuộc phỏng vấn — kết quả là bài báo có tựa “Hành trình 14.000 dặm trên cỗ máy kỳ quái” — rồi tôi lại quay sang Mary.
Nhưng xe van của trường đã tấp vào lề, và chẳng mấy chốc chúng tôi đã loay hoay nhét cỗ máy cồng kềnh của tôi vào phía sau. Tôi chào tạm biệt Mary rồi lên đường — leo con dốc dài ba dặm khét tiếng bằng động cơ xăng. Xăng... Tôi có cảm giác mình đang ăn gian. Đến giờ tôi vẫn nhăn mặt mỗi khi nhìn mười lăm dặm ấy trên tấm atlas, được đánh dấu bằng những chấm nhỏ hèn nhát.

Chúng tôi rẽ vào một con đường hẹp rồi thả dốc, động cơ phát ra những tiếng nổ bụp bụp nghèn nghẹt. Mùa thu ở miền tây nam Pennsylvania đã vào độ chín; chiếc xe van chạy qua làm lá du và lá phong xào xạc cuộn thành một vệt sóng trên con đường ít người qua lại. Daniel, mặt đỏ, tóc đỏ, nói về ngôi trường và triết lý đằng sau nó với sự mãnh liệt của một nhà truyền giáo.
“Pressley Ridge không giống trường học bình thường — Mary có kể với anh chưa? Hiện chúng tôi có khoảng một trăm tám mươi cậu bé từ tám đến mười tám tuổi bị rối loạn cảm xúc. Các em sống trong rừng chứ không ở ký túc xá; tự dựng chỗ ở và lên kế hoạch cho phần lớn hoạt động của mình.”
“Nghe tuyệt thật,” tôi nói. “Ngôi trường gần nhất dành cho trẻ có vấn đề mà tôi từng thấy trông như nhà tù.”
“Đây là một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Môi trường của chúng tôi nuôi dưỡng một nền văn hóa gắn kết — chúng tôi luôn kinh ngạc trước cách các em giúp đỡ và quan tâm lẫn nhau. Thỉnh thoảng vẫn có chuyện, nhưng chúng tôi hiếm khi nghĩ đến việc trừng phạt. Áp lực từ bạn bè là một công cụ rất mạnh, anh biết đấy; còn nhiều khó khăn khác được giải quyết theo quy luật hậu quả tự nhiên.”
“Quy luật gì cơ?”
Daniel liếc sang tôi, khuôn mặt có râu sáng lên kỳ dị trong ánh đèn táp-lô. “Nếu các em không chặt đủ củi thì sẽ bị lạnh. Nếu ai đó không chịu làm phần việc của mình, những em khác sẽ gây sức ép. Ngày nào các em cũng họp để bàn chuyện sinh hoạt, chỉ ra vấn đề, giúp người mới và những việc tương tự. Công việc của chúng tôi thiên về hướng dẫn hơn là kỷ luật — chúng tôi là tấm gương, là bạn, là người dìu dắt...”
“Không bao giờ có em nào bỏ trốn à?” tôi hỏi. Tôi khó mà hình dung gần hai trăm thiếu niên ngỗ nghịch sống cùng nhau trong hòa bình êm ấm.
“Không thường xuyên lắm. Dĩ nhiên có những em chẳng bao giờ hòa nhập được với môi trường này — khá nhiều em tới đây sau khi đã từng ‘thụ án’ ở những trường kiểu truyền thống. Các em bị gắn nhãn là thất bại, trốn học hoặc vô kỷ luật nên thường oán ghét tất cả mọi người. Nhưng phần lớn rồi cũng thay đổi... tỷ lệ tái hòa nhập xã hội suôn sẻ của chúng tôi là tám mươi ba phần trăm.”
Thật cuốn hút. Tôi vẫn luôn hình dung trường dành cho những cậu bé “có vấn đề” là những cơ sở đào tạo trẻ vị thành niên thành tội phạm, chứ không phải những cộng đồng thanh bình giữa rừng.
“Khả năng tự thân của các em có vai trò rất lớn,” Daniel tiếp tục. “Đó là thứ chúng tôi cố khuyến khích: ham muốn học hỏi tự nhiên. Các em phải phát triển kỹ năng toán để lên thực đơn và dựng chỗ ở; cần kỹ năng ngôn ngữ để làm báo trường. Ở đây có thư viện và các em thật sự dùng nó. Khi nghĩ ra ý tưởng cho một chuyến đi thực tế, chính các em sẽ lo việc lên kế hoạch và hậu cần. Toàn bộ chương trình dựa trên trí tò mò và khát vọng trưởng thành. Không gì tạo động lực mạnh hơn.” Anh cho xe chậm lại rồi dừng trước một tòa nhà nhỏ, yên tĩnh.
“Giờ các em ấy ở đâu?”
“Trong nhà ăn — Thủ lĩnh Larry đang chiếu ảnh kỳ nghỉ. Anh có thể kể cho các em nghe mọi chuyện mình đang làm. Nếu có mang súng hoặc ma túy, mong anh đừng nhắc tới.”
Chúng tôi dỡ xe xuống và tôi đẩy nó vào nhà ăn tối om. Bọn trẻ đều ở đó: những gương mặt da đen và da trắng thư thái, được ánh sáng từ màn chiếu dịu dàng soi tỏ. Một người lớn đứng giữa đám đông, vận hành máy chiếu và cất tiếng át tiếng quạt máy.
Mọi người bắt đầu chú ý đến cỗ máy kỳ quái... không cưỡng nổi cơ hội xuất hiện thật hoành tráng, tôi bật toàn bộ đèn trên xe. Những ngọn đèn chớp xenon sáng lòa, mỗi giây lóe một lần, xuyên đến tận những góc tối nhất; bức tường sau lưng tôi rực màu vàng dưới ánh đèn chớp dùng trên rào chắn. Một nhóm nhỏ ở phía bên kia phòng nheo mắt trước đèn pha, còn tiếng “Ồ!!!” đồng loạt dâng lên át cả giọng người thuyết trình. Tôi bóp còi hơi rú vang lời chào rồi rung chuông leng keng.
Buổi chiếu ảnh khép lại và đến lượt tôi lên tiếng. Suốt một giờ, tôi kể chuyện, trình diễn cỗ máy và tung hứng lời qua tiếng lại với đám đông sôi nổi, hưởng ứng nhiệt tình này; đến khi kết thúc, tôi tò mò về các em chẳng kém gì các em tò mò về tôi. Có lẽ bởi các em chăm chú lắng nghe — và bởi những câu hỏi thường rất sắc sảo, thực tế. Sau này tôi từng nói chuyện với những nhóm trẻ “bình thường”, và phản ứng của chúng thường chỉ ở mức dễ đoán: “Ồồồ, cháu bóp còi được không? Xe chạy nhanh cỡ nào?”
Nhưng cuộc sống ở Pressley Ridge thì khác. Mối quan tâm hàng đầu mỗi ngày của những cậu bé này là sinh tồn và phát triển cộng đồng. Thay vì ngồi úa ra sáu tiếng trong lớp rồi tối đến thụ động dán mắt vào TV hàng giờ, các em dành thời gian dựng nhà gỗ, khám phá, chặt củi, cùng nhau giải quyết vấn đề và học cách tự lập. Qua cơn trầm trồ ban đầu, câu hỏi của các em đi thẳng vào những điều thiết thực:
“Chú giặt quần áo thế nào?”
“Lúc đi đường, chú đi vệ sinh ở đâu?”
“Chú giải thích lại về máy tính được không?”
“Này, chú kiếm tiền kiểu gì? Còn thư từ thì sao?”
“Chú có mang lốp dự phòng không?”
Các em hiểu. Những tấm pin mặt trời không phải món đồ thời đại không gian hào nhoáng từ một tạp chí khoa học thiếu nhi — mà là cách thiết thực để tạo ra điện trên đường. Máy tính không phải để chơi Space Invaders — mà để kiếm sống. (“Tất cả những gì chú phải làm,” tôi giải thích, cười toe và giơ cao chiếc Model 100, “là bấm mấy nút này theo đúng thứ tự. Rồi người ta gửi tiền cho chú.”)
Giữa chúng tôi nảy sinh một sự tò mò lẫn nhau, và cảm giác ấy càng sâu đậm vào ngày hôm sau, khi tôi viết một bài báo bên lò sưởi khổng lồ của trường, đi dạo trong rừng và tham quan những công trình sinh hoạt cầu kỳ do chính các em dựng nên.
“Định kỳ chúng tôi lại cho các em tháo dỡ nhà của mình rồi làm lại từ đầu,” Daniel nói khi chúng tôi đi theo một con đường dài tới khu của bộ lạc Quehanna.
“Gì cơ? Như thế không khiến các em nản lòng sao?”
“Không hề. Học viên ở đây liên tục ra vào, và chúng tôi muốn ai cũng tự tay góp sức vào nơi này. Để người mới sống trong những căn nhà do người trước dựng lên thì đâu có ổn, đúng không?”
Tôi bỗng thấy đầy ghen tị, ước gì mình cũng từng được hưởng một nền giáo dục toàn diện đến thế. Trong lời chia tay đầy xúc động trước một nhóm nhỏ, tôi cố truyền đạt cảm giác ấy.
Tôi cho một đứa trẻ ghi lời nhắn vào máy ghi âm của mình và đến giờ vẫn còn giữ cuốn băng cassette đó:
“Xin chào. Breaker breaker 1-9. Thủ lĩnh Larry. Kirk Russell. Robby Brenaman. Todd, Chuck, Ivan, TA, Rich và Bill. Cả Michael Smith nữa. Zigga, zigga, zigga 1-3. Nào, lên tiếng đi...”
“Chú biết các cháu được đưa tới đây là có lý do,” tôi nói. “Các cháu gặp rắc rối ở nhà, bị tóm hoặc cứ gây chuyện ở trường.” Vài em gật đầu. “Và chú không biết nữa — có lẽ các cháu coi nơi này như một kiểu trừng phạt. Nhưng để chú nói cho mà nghe: các cháu sướng quá rồi còn gì. Chú ước gì mình từng được học ở một ngôi trường như thế này. Biết hồi bằng tuổi các cháu, chú làm gì không? Chú dành cả ngày cố thức cho nổi ở trường, rồi về nhà một mình nghịch đồ điện tử dưới tầng hầm. Chú từng đi trại hè một lần, nhưng người ta đối xử với bọn chú như trẻ con. Chú chẳng học được cách dựng nhà gỗ hay giúp bạn bè vượt qua khó khăn; chú chỉ tết dây nhựa và bị nhiễm trùng tai vì bơi trong cái hồ ô nhiễm. Các cháu giống như một gia đình, bất kể ở nhà mọi chuyện ra sao. Chú ước ai cũng được sống một năm ở nơi như thế này.”
Chúng tôi bắt tay từng người, và vòng tròn những gương mặt nhỏ ngước nhìn tôi, chúc tôi may mắn rồi dặn: “Ra ngoài đó nhớ gửi thiệp về nhé, chú.” Các em gọi tôi là Thủ lĩnh và nghiêm trang nói lời tạm biệt.
Sau đó, một cố vấn nhận xét rằng có lẽ vài cậu bé sẽ dùng cây non dựng mô hình xe đạp nằm...