“Chết tiệt, gã này chắc sống sót được cả chiến tranh hạt nhân!”
Một người Texas nhìn chiếc xe

2 giờ sáng, ngày tôi lên đường.
Tôi nằm ngửa trên tấm thảm lông nổi màu xanh lá xấu kinh khủng — một thứ thảm tối màu từ thời Doris Day mà suốt bốn năm qua tôi vẫn định thay. Mùi thiếc hàn và nhựa thông cháy lơ lửng trong không khí, hòa cùng vẻ đẹp phong phú, phức tạp của bản Concerto piano số 2 của Rachmaninoff. Đúng lúc khúc adagio chuyển điệu từ Đô thứ, tôi chợt nhận ra:
Chỉ bảy tiếng nữa là tôi sẽ rời khỏi đây.
Tôi nằm ngửa dưới chiếc xe, sợi xích vắt ngang qua cổ, để lại những vệt dầu đen trên da. Khóe mắt bắt đầu cay, lồng ngực như thắt lại. Tôi chẳng biết cảm giác ấy đến từ đâu — từ tiếng nhạc, từ tất cả những đổi thay đang chờ phía trước, từ Elisse, từ nỗi sợ, sự kiệt sức, hay từ núi công việc vẫn còn ngổn ngang mà tôi chẳng biết làm sao có thể hoàn thành hết. Có lẽ là tất cả!
Đàn ông lớn lên ở Mỹ vốn chẳng dễ gì để mình rơi nước mắt. Nhưng đêm ấy, tôi đã khóc — khe khẽ và thật lòng. Một cảm giác vừa nhẹ nhõm, vừa man mác buồn. Khi Alexis Weissenberg đưa đoạn cadenza đến những nốt cuối cùng, với một sức biểu cảm gần như chạm đến tận sâu bên trong, tôi chớp mắt, bật cười thành tiếng rồi ngước nhìn con quái vật đang nằm phía trên mình.
Xanh lam. Dài khoảng 2,44 mét, bóng loáng và xanh rực. Khắp chiếc xe là dây điện chằng chịt, nhiều sợi vẫn còn chưa kịp bó gọn vào khung. Tôi cứ nằm đó, ngước nhìn thành quả của bốn tháng trời cùng hàng nghìn đô la đổ vào nó: một cỗ máy kỳ quặc được sinh ra chỉ để làm một việc duy nhất.
Bên dưới ghế là một hộp nhôm xước với bảng điều khiển đèn, gồm một dãy công tắc nhỏ xếp ngay ngắn. Tôi gạt một cái, chiếc đèn cảnh báo màu vàng đường kính gần 18 cm lập tức sáng lên. Gạt thêm cái nữa, đèn chớp xenon trên đỉnh cột cờ bắt đầu nhấp nháy. Tôi bật đèn pha, luồng sáng rực quét lên bức tường đối diện; rồi đến đèn hậu, phủ cả căn phòng trong một quầng sáng đỏ.
Trông chiếc xe lúc này chẳng khác nào một sân bay thu nhỏ.
Tôi nối nốt những sợi dây cuối cùng rồi lồm cồm chui ra khỏi gầm xe. Cơn mệt bắt đầu ngấm thật sự; mắt tôi hoa lên, đầu óc mụ mị, chẳng còn tỉnh táo được bao nhiêu. Chuyện mình sắp thực sự leo lên chiếc xe này và đạp nó đi vẫn có gì đó rất khó tin — cứ như tất cả chỉ là một dự án kỹ thuật đang cuống cuồng hoàn thiện cho kịp hạn, chứ chẳng phải tôi sắp mang nó ra đường và bắt đầu một chuyến đi xuyên nước Mỹ.
Xem ra tôi lại sắp thức trắng thêm một đêm nữa. Đêm thứ ba liên tiếp, nếu không tính mấy giấc chợp mắt ngắn ngủi và chập chờn chen vào giữa.
Tôi nhìn đống hành lý chất thành đống rồi khẽ rên lên.
Cà phê. Phải thêm cà phê nữa.
Tôi ngồi đó, nhấp từng ngụm cà phê đen nóng hổi từ chiếc cốc quen thuộc đã theo mình suốt bao năm, vừa nghe những giai điệu đầy mê hoặc trong album Turning Point của John Mayall, vừa lặng lẽ ngắm chiếc xe.
Nằm giữa không gian sống vốn quen thuộc và dễ chịu của tôi, chiếc xe trông thật lạc lõng. Xung quanh là sách vở, những món đồ nội thất đã cũ sờn và chiếc radio sóng ngắn Hammarlund lâu năm; còn giữa tất cả những thứ quen thuộc ấy lại sáng lên một cỗ máy trông như vừa từ ngoài hành tinh đáp xuống.
Chuyện này là thật sao?
Tôi cứ nhìn nó, nửa kinh ngạc, nửa khó tin.
Mình sắp đạp thứ này xuyên nước Mỹ thật sao?
Cái cỗ máy kỳ quặc này sắp trở thành nhà của mình ư?
Kỳ lạ thật.
Kỳ lạ đến khó tin.
Có lẽ tôi nên bắt đầu tập quen với những ánh mắt tò mò của người khác.
Cụm pin mặt trời Solarex công suất 5 watt, hơi nghiêng trên một khớp cầu có thể xoay chỉnh, ánh lên sắc xanh dưới đèn trần. Biết đâu ngay lúc ấy, giữa phòng khách, nó cũng đang âm thầm tạo ra một chút điện.
Phía trên bánh trước đường kính khoảng 40,6 cm là tấm chắn gió bằng nhựa trong suốt, nổi bật dòng chữ COMPUTING ACROSS AMERICA với ba màu đỏ, trắng và xanh lam. Ngay phía sau là một hộp thiết bị điện tử bằng nhôm sáng bóng, chi chít những nút điều khiển và đèn báo.

Bên dưới ghế là tay lái. Hai đầu tay lái gắn cần chuyển số cho bộ truyền động 18 tốc độ với dải số rộng; tay phanh cùng một vài nút điều khiển khác đều nằm gọn trong tầm tay. Trên thanh khung chạy giữa hai chân tôi là Push, một thiết bị điện tử hiển thị tốc độ và quãng đường. Ba bình nước được quấn Velcro và cố định trực tiếp vào khung xe.
Bánh sau cũng là một thiết kế khá đặc biệt. Với 48 nan hoa và phanh tang trống, nó sáng bóng một cách khác thường. Phía sau ghế là một đoạn ống PVC dùng cho đường thoát nước, đặt ngang và nhô ra khoảng 5 cm ở mỗi bên, hai đầu được bịt bằng nắp phản quang. Thứ trông có vẻ kỳ quặc ấy thực ra là chiếc hộp chống nước dành cho tập bản đồ của tôi.
Ghi chú kỹ thuật: Moay-ơ bánh sau là loại Phil Wood tandem, có ren ở cả hai bên và 48 lỗ bắt nan hoa. Các nan hoa DT bằng thép không gỉ cỡ 14 nối moay-ơ với vành hợp kim Weinmann dạng lõm, được đan theo kiểu bắt chéo bốn nan, đối xứng và không lệch tâm. Cách bố trí này khác với bánh sau xe đạp thông thường, vốn phải lệch về một phía để chừa khoảng trống cho cụm líp.
Tôi rất khuyến nghị kiểu bánh này. Trong những năm sau đó, những bánh xe 48 nan hoa của tôi đã chịu đựng hơn 27.000 km sử dụng nặng mà chưa từng gãy một chiếc nan nào — ngoại trừ một lần tôi gặp tai nạn với xe tải. Mà trong vụ đó, mấy chiếc nan hoa là chuyện cuối cùng tôi phải bận tâm.
Tôi đang nằm dài trên sofa, chiếc cốc rỗng vẫn cầm trong tay, mơ màng ngắm cỗ máy trước mặt thì chuông cửa chợt reo.
Hả?
Gần 3 giờ sáng rồi còn gì.
Tôi còn chưa kịp lê mình khỏi sofa thì cửa đã mở và Frank bước vào.
“Tôi đoán giờ này ông đang cần chút bạn đồng hành,” anh nói với nụ cười quen thuộc. “Nào, cho con quái này lăn bánh thôi!”
Đúng thứ tôi đang cần.
Tôi bật dậy, chào anh bạn rồi bắt đầu loay hoay với đống túi hành lý.
“Ông chạy thử nó chưa?” Frank hỏi.
“Một lần.”
“Chở đủ đồ chưa?”
“Chưa.”
“Jesus, ông điên thật rồi. Nhỡ chất đồ lên mà nó chạy không vững thì sao?”
“Thì tôi sẽ học cách sống chung với chuyện đó.”
Frank lộp cộp đi xuống tầng hầm. Vài phút sau, anh quay lên với khoảng 7,6 lít dầu động cơ tổng hợp, một hộp sữa, mấy khúc gỗ 5 × 10 cm và cả một bình chữa cháy. Anh quẳng tất cả xuống sàn, nhấc đôi túi Cannondale lên rồi gài chúng vào giá chở đồ.
“Này…” tôi lên tiếng.
“Cứ từ từ.”
Anh bắt đầu nhét đống đồ vừa mang lên vào túi xe, rồi lại đi ra ngoài. Lúc quay vào, trên tay anh là cả một ôm rau củ đóng hộp. Chúng cũng được nhét vào. Sau đó anh buộc thêm mấy cuốn sách lên trên rồi phá lên cười như một gã điên.
“Đáng lẽ phải làm trò này ở ngoài mới đúng! Nào, giúp tôi khiêng nó xuống cầu thang.”
Hai chúng tôi vật lộn mãi mới đưa được chiếc xe ra ngoài.
Tôi trèo lên, chuẩn bị cho chuyến chạy thử đầu tiên với đầy đủ tải trọng. Chưa đầy sáu tiếng nữa sẽ diễn ra lễ khởi hành, với hơn 200 người tới dự và ba ê-kíp truyền hình đến ghi hình.
Frank ngồi trên chiếc Motobecane của mình, kiên nhẫn chờ tôi loay hoay xỏ chân vào kẹp bàn đạp.
Rồi chúng tôi lên đường.
Hệ thống đèn trên xe tôi sáng đến mức chiếc đèn máy phát nhỏ xíu của Frank gần như chẳng đáng kể. Lảo đảo chạy xuống phố, trông tôi giống một chiếc mô tô đang chao qua chao lại hơn là một chiếc xe đạp.
Mọi thứ trên cỗ máy đều lạ lẫm. Tôi sang hụt vài số, nhưng cảm giác chạy lại tuyệt vời. Chẳng bao lâu sau, tôi đã lướt đi trong màn đêm, những ánh đèn chớp trên xe hắt lên các ngôi nhà hai bên đường một thứ ánh sáng kỳ quái.
Tôi lâng lâng trong thứ cảm giác rất riêng của những lần lang thang ngoài đường vào lúc cả thế giới còn đang ngủ.
Những giao lộ ngày thường đông đúc giờ hoàn toàn vắng tanh. Tôi lao qua một ngọn đèn đỏ ở tốc độ gần 34 km/h mà chẳng buồn nghĩ tới cảnh sát Dublin vốn lúc nào cũng để mắt tới mọi thứ.
Tôi tì mạnh lưng vào chiếc ghế lưới Dacron và bắt đầu cảm nhận được hiệu quả thực sự của thiết kế này.
Không chỉ đơn giản là nó thoải mái hơn. Nhờ cả tấm lưng được nâng đỡ, tôi có thể dồn lực xuống bàn đạp mà không còn bị giới hạn bởi chính trọng lượng cơ thể mình.
Tôi tăng tốc lao lên phía trước. Trong chiếc gương gắn trên mũ bảo hiểm, Frank nhanh chóng thu nhỏ lại thành một đốm sáng lập lòe phía sau.
Người tôi nóng bừng. Tôi cảm thấy mình bất khả chiến bại, sẵn sàng lao vào nước Mỹ…
Tất cả nước Mỹ.
Chiếc xe chạy êm và cho cảm giác gọn gàng đến bất ngờ. Hai cánh tay tôi buông thoải mái hai bên người, bàn tay nhẹ nhàng đặt lên tay nắm.
Ở tư thế ngồi ấy, tôi có một cảm giác làm chủ chiếc xe mà trước đây chưa từng biết đến. Tôi có thể ngẩng đầu nhìn thế giới xung quanh mà không phải vặn cổ đến đau nhức. Và cũng có một cảm giác yên tâm rất lạ: nếu chẳng may gặp tai nạn, có lẽ chân tôi sẽ chạm đất trước, thay vì cái đầu.
Nhưng nhìn từ bên ngoài, nó vẫn dài ngoằng, kỳ quặc và có phần buồn cười.
Mỏng manh.
Phức tạp.
Tôi cứ liên tưởng nó với một con chuồn chuồn. Tấm chắn gió nhỏ phía trước bắt lấy ánh đèn đường mỗi khi đi qua, trông như một con mắt lồi duy nhất đang lóe sáng.
(Một tấm chắn gió lớn hơn sẽ tốt hơn về mặt khí động học, nhưng đổi lại cơ thể sẽ khó thoát nhiệt, chưa kể luồng gió dữ dội mỗi khi xe tải chạy vụt qua.)
Chúng tôi ghé vào siêu thị trong khu phố. Cửa hàng mở suốt ngày đêm để phục vụ cái nhóm khách hàng gần như vô hình sống bên ngoài nhịp làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều của thị trấn Dublin, nơi phần lớn dân cư là dân công sở.
Bên trong chỉ có đúng một vị khách, vừa ăn donut vừa nhấp cà phê. Thấy chúng tôi, ông ta thong thả bước tới, đứng ngắm chiếc xe như người ta ngắm một món công nghệ ngoài hành tinh được đem ra trưng bày — tò mò vô cùng nhưng chẳng biết phải bắt đầu hỏi từ đâu.
Tôi hơi ngượng vì bị chú ý như vậy, lại biết Frank đang đứng bên cạnh nhìn mình với nụ cười nhếch mép.
Cuối cùng, người đàn ông lên tiếng:
“Thế ông chạy thứ này từ đâu tới?”
“Ồ, ngay dưới đường Dublin thôi,” tôi đáp. “Nhưng chín giờ sáng nay tôi sẽ lên đường đi California. Vòng qua Florida.”
Ông ta bất giác nhìn xuống đồng hồ.
“Ờ… thế cái này chạy xăng hay gì?”
“Không, tôi đạp. Đây này.”
Tôi quay ngược bàn đạp. Bộ líp SunTour mới tinh bật lên những tiếng tách tách giòn tan, nghe như tiếng ve mùa hè vọng về từ một ký ức tuổi thơ đã nhòe đi từ lâu.
“Thế cái tấm pin mặt trời kia để làm gì?”
“À, nó cấp điện cho mấy thứ điện tử — ông biết đấy, máy tính, máy cassette, hệ thống chống trộm… Tất nhiên, nếu muốn triết lý một chút thì cả cái xe này cũng chạy bằng năng lượng mặt trời. Tôi cũng nằm trong chuỗi thức ăn mà…”
Frank đảo mắt.
Người đàn ông cau mày, cố tiêu hóa lời giải thích ấy một lúc rồi nhún vai.
“Ừm. Thôi, chúc ông đi vui vẻ.”
Chúng tôi lại lên đường. Tôi dừng một lúc trong bãi đỗ xe để tập chạy vài vòng số 8, dù vẫn còn loạng choạng.
Tôi không muốn đến tối lại xuất hiện trên bản tin trong cảnh mình ngã lăn quay.
Điên thật. Nhưng mà vui không thể tả.
Tất cả lúc ấy giống một trò nghịch ngợm điên rồ hơn là khởi đầu của một cuộc đời mới. Thế nhưng đến khi chúng tôi quay về nhà, tôi đã chỉ muốn lên đường và cứ thế đạp mãi.
Có điều, chiếc xe vẫn đang chất đầy sữa, dầu máy, gỗ và sách — thay vì lều, quần áo, dụng cụ và máy tính.
Chỉ còn một việc cuối cùng.

Bằng cách nào đó, cuối cùng tôi cũng nhét được tất cả hành lý lên xe. Ký ức cuối cùng của tôi về đêm ấy giống như một cảnh trong phim hoạt hình: chiếc xe đạp nằm dài trước mặt, nặng đến mức khó tin, tưởng như đang oằn xuống dưới sức nặng của tất cả những thứ chất trên nó. Thật lố bịch. Thật điên rồ. Tôi ngồi trên ngôi nhà mới của mình một lúc lâu, cố hình dung chuyện mình sẽ đạp nó xuyên nước Mỹ. Rồi tôi với tay ra sau ghế, rút cuốn atlas còn mới nguyên ra.
Nước Mỹ trông thật khổng lồ. Tôi rung chiếc chuông trên tay lái. Rồi đi ngủ.