---
title: 'Chương 2 - Những bước đi đầu tiên'
date: '2026-08-22T14:03:52+07:00'
author: XV5HP
tags:
  - digital-nomad
  - roberts
draft: false
summary: 'Thay đổi cuộc đời bằng những công cụ mới'
image: /uploads/2026/08/ba7a5a9103dcd2db.webp
series: digital-nomad
part: 3
---

- [Link bài viết gốc](https://nomadicresearchlabs.substack.com/p/the-first-steps)
-  [Đọc bản dịch chương 1 - Ý tưởng ra đời](https://hatrunghieu.com/posts/chuong-1-y-tuong-ra-doi)



![Đêm trước ngày lên đường — Tháng 9 năm 1983](/uploads/2026/08/ba7a5a9103dcd2db.webp)

>Khi cái cảm giác bồn chồn muốn xê dịch bắt đầu chiếm lấy một kẻ vốn chẳng chịu ngồi yên, và con đường dẫn khỏi nơi này bỗng hiện ra rộng thênh thang, thẳng tắp và đầy mời gọi, điều đầu tiên hắn cần làm là tìm cho mình một lý do đủ hay, đủ thuyết phục để lên đường. Với một kẻ lang bạt thực dụng, chuyện ấy chẳng khó khăn gì.
>John Steinbeck, Travels with Charley

Đó là một mùa hè điên rồ — cuồng nhiệt và đầy biến động.

Niềm tin của tôi vào chuyến đi chưa bao giờ thực sự lung lay. Ngoại trừ đôi lúc, giữa đêm khuya, khi tôi nằm yên trên chiếc giường nước êm ái và đầu óc bắt đầu dựng lên những viễn cảnh đáng sợ về hành trình phía trước. Không phải những tưởng tượng phiêu lưu đầy phấn khích thường ngày, mà là những cảnh tối tăm, bi thảm.

Tôi tưởng tượng những gã nhà quê say xỉn, hung hăng, lái những chiếc bán tải gầm rú ép tôi văng khỏi con đường núi ở West Virginia. Tôi nằm bị thương dưới rãnh nước ven đường, rồi tỉnh lại giữa một mớ xe đạp xanh lè xoắn vào nhau, ngây người khi nhìn thẳng vào cái họng đen ngòm của một khẩu shotgun 12 gauge đang chĩa về phía mình…

Nhưng những khoảnh khắc như thế không nhiều. Chúng thường xuất hiện vào những ngày tồi tệ — những lúc ý tưởng này bỗng trở nên bất khả thi và ngớ ngẩn, khi thế giới chưa biết ngoài kia dường như quá rộng lớn, còn căn nhà và cuộc sống quen thuộc lại ôm lấy tôi bằng cảm giác an toàn dễ chịu.

Chúng xuất hiện khi báo chí đưa tin về một tai họa nào đó. Chúng xuất hiện khi những người bạn có ý tốt kể cho tôi nghe đủ thứ kinh khủng đang chờ đợi “Ngoài Kia”.

Ai cũng có lời khuyên.

Người ta cảnh báo tôi về những gã nhà quê, người da đen và những kẻ điên; về dân Texas, người Cuba, người Cajun; dân Indiana, gái mại dâm, người Hispanic; rồi chó dữ, người say rượu và bệnh tật đủ loại. Người ta bảo tôi phải mang theo súng, bình xịt tự vệ, dao rựa, pháo hiệu và đồ y tế.

Những lúc sợ hãi như vậy cứ gặm nhấm nền móng của giấc mơ đi trốn mà tôi đã dựng lên, và khiến tôi mất ngủ vài đêm.

Nhưng phần còn lại của mùa hè lại giống như một dự án phát triển chạy nước rút: danh sách việc cần làm ở khắp nơi, từng khu vực riêng trong nhà dành để tập kết đồ đạc, cùng vài kỹ thuật quản lý tiến độ để cố đưa cái dự án phức tạp đến mức tưởng như bất khả thi này vào tầm kiểm soát.

Thực ra mục tiêu nghe khá đơn giản. Tất cả những gì tôi phải làm là tháo tung cuộc sống hiện tại của mình, chế tạo một chiếc xe đạp công nghệ cao, chất cả nhà lẫn văn phòng lên phía sau xe, rồi đưa toàn bộ cái thứ ấy vòng quanh nước Mỹ — trong khi vẫn tiếp tục viết lách để kiếm sống.

Có gì khó đâu.

“Mình làm được vụ này mà…”

Tôi lập tức treo biển trước nhà, hứa tặng cà phê miễn phí cho bất kỳ ai đi ngang qua chịu bước vào và lục lọi đống hành lý dư thừa của cuộc đời tôi. Thứ gì cũng có giá. Từ những cục tẩy máy đánh chữ cổ lỗ sĩ cho tới chính căn nhà. Tôi thậm chí còn bắt đầu nhận thanh toán bằng Visa và MasterCard cho cái “garage sale tầm cỡ quốc tế” này.

Đồ đạc của tôi cứ thế vơi dần. Một người hàng xóm mua chiếc TV, và tôi lấy tiền đặt cọc mua một chiếc lều Sierra Designs Domicile.

Ba tay chơi điện tử nghiệp dư trợn tròn mắt khi nhìn thấy giá tôi bán linh kiện, rồi gần như phát cuồng, chất đầy cả xe và lái đi. Số tiền họ để lại đủ để tôi mua một chiếc bếp dã ngoại Svea, túi ngủ North Face và cả một túi phụ kiện linh tinh.

Càng thanh lý đồ đạc, căn nhà càng xuất hiện nhiều khoảng trống. Trong khi đó, “cái phòng di động” — nơi tôi tập kết mọi thứ chuẩn bị cho hành trình — lại ngày càng chật kín.

Tôi đăng quảng cáo trên các tờ báo địa phương: “Đất đẹp tại Dublin, chỉ 1,73 đô một foot vuông. Mua ngay, TẶNG KÈM căn nhà ba phòng ngủ!”

Chẳng có mấy tín hiệu khả quan nào. Một tháng sau, tôi giao luôn bài toán ấy cho một người môi giới bất động sản. Còn tôi bắt đầu để tâm tới các  tài liệu quảng cáo từ khắp nơi bắt đầu đổ về: pin mặt trời, phanh xe, đồ cắm trại, thiết bị vô tuyến, dụng cụ và đủ thứ khác.

Tôi bắt đầu nhìn những người bạn cũ theo một cách rất khác: mỗi người tương ứng với một điểm dừng chân trên hành trình. Tôi dành hàng giờ chỉ để ngắm bản đồ. Có người nhắc rằng tốt nhất tôi nên bắt đầu rèn luyện tim mạch, thế là tôi đăng ký lớp aerobics hai buổi mỗi tuần tại câu lạc bộ thể thao gần nhà. Tất nhiên, tôi gọi nó bằng cái tên không chính thức là erotics — vì trong lớp hai mươi bốn người, tôi là người đàn ông duy nhất. 

Ý Tưởng đã biến thành Ám Ảnh. Cả cuộc sống của tôi giờ xoay quanh chuyến phiêu lưu ấy, với sự háo hức chẳng khác nào một khách sạn ở Fort Lauderdale không có rèm cửa vào tối thứ Bảy giữa kỳ nghỉ Spring Break.

Nhưng rồi sự phấn khích của tháng Tư nhạt dần trong cái nóng mờ đục của mùa hè Columbus, và tôi buộc phải nhìn vào những vấn đề thực tế của kế hoạch điên rồ này:

Đầu gối không tốt.

Hợp đồng xuất bản.

Phải chốt ngày khởi hành trước mùa đông năm 1983.

Phải dựng một văn phòng tại nhà và tìm người vận hành nó.

Và như mọi khi: Thiếu tiền.

“Thế còn Lumbotech thì mày định làm gì?” Một buổi chiều, Frank Feczko hỏi tôi như vậy.

Frank là bạn tôi, một người môi giới bất động sản gốc Hungary theo Công giáo, ngoài bốn mươi tuổi, đến từ Pittsburgh. Theo thời gian, ông gần như trở thành cố vấn cuộc đời của tôi. Hôm ấy, ngồi bên bàn bếp, Frank đang cố hết sức kéo tôi trở lại mặt đất và bắt tôi nhìn chuyến đi một cách thực tế.

“Thì tất nhiên là tôi sẽ trả họ.”

Tôi phẩy tay như thể chẳng có gì đáng nói, gạt sang một bên khoản nợ 8.000 đô đã quá hạn với một công ty máy tính địa phương — tàn tích chẳng vui vẻ gì của một trong những phi vụ kinh doanh thất bại trước đây.

“Bằng cái gì?”

Frank ngồi đối diện, hí hoáy tính toán trên một chiếc khăn giấy.

“Mỗi tháng mày cần bốn ngàn đô để duy trì cái trò này. Mày tưởng bây giờ mày đã gặp rắc rối rồi à?”

![Frank đang cố đưa tư duy lý trí vào câu chuyện…](/uploads/2026/08/184589b899b08b72.webp)

Tôi nhìn những con số lộn ngược phía bên kia bàn.

“Khoan đã, Frank. Ông vẫn tính cả tiền trả căn nhà trong này.”

“Tất nhiên! Mày vẫn còn căn nhà mà.”

“Ừ, nhưng nó đang được rao bán.”

Frank trợn mắt.

“Ôi Chúa ơi! Mày thực sự đặt niềm tin vào thị trường bất động sản à? Tình hình của mày còn tệ hơn tao tưởng.”

“Nhưng bọn mình đang để giá đủ tốt để bán được.”

“Đã có bao nhiêu người ra giá?”

“Ờ… chưa có ai, nhưng…”

“Chính xác.”

Ông ngả người ra sau, nhấp một ngụm cà phê rồi nheo mắt nhìn tôi, cười.

“Thằng điên này, mày nghiêm túc thật đấy à?”

Tôi gật đầu.

Frank lắc đầu rồi bật cười.

“Không hiểu sao lần này tao tin là mày làm thật. Chỉ hy vọng cái đầu gối của mày không nổ tung ngay con dốc đầu tiên. Mày có biết đống đồ linh tinh định mang theo sẽ nặng bao nhiêu không?”

“Chắc chiếc xe cộng thêm khoảng một trăm pound đồ.”

Gương mặt ông nhăn lại vì buồn cười. Ông nhìn xa xăm như đang hình dung ra cảnh đó.

“Này… tao cũng đang cần vài món trong đống ấy. Hay tao đứng chờ dưới chân con dốc tử tế đầu tiên ở Muskingum County nhỉ? Mày vừa đạp qua là tao bám theo, nhặt hết những thứ mà cuối cùng mày nhận ra chẳng cần nữa. Xem nào… máy tính, bộ đàm CB, pin mặt trời, ống nhòm…”

Tôi cũng bật cười.

“Sau chuyến chạy thử thì chân tôi chắc khỏe lên thôi.”

Frank thôi cười. Ông nghiêng người về phía trước, chống khuỷu tay lên chiếc bàn mặt kính 75 đô vẫn chưa bán được.

“Mày nhớ lần trước thử đi tour xe đạp đường dài chuyện gì xảy ra không? Cả tuần sau mày còn chẳng đi nổi. Tao biết lần này mày nghiêm túc, đồ ngu thích chạy nhảy ạ, nhưng mày còn cả đống vấn đề phải giải quyết trong năm tháng tới.”

Ông nhướng mày rồi đẩy chiếc khăn giấy về phía tôi.

“Mày định trả chi phí đi đường, lương trợ lý, các khoản phải thanh toán hàng tháng và tiền cho tình huống khẩn cấp kiểu gì — trong khi thu nhập dự kiến của mày chỉ có hai ngàn đô một tháng?”

“Tôi không biết!”

Tôi bắt đầu cáu.

“Ông uống thêm cà phê không?”

Frank thở dài rồi gật đầu.

“Mày vẫn cứ để đời đưa đi tới đâu thì tới đấy, đúng không?”

“Cũng có thể nói vậy.”

Tôi rót đầy hai cốc rồi tắt máy pha cà phê.

“Thế lý do thật sự khiến mày muốn đi chuyến này là gì?”

“Ừm, đây là cơ hội để kiểm nghiệm xem một xã hội dựa trên thông tin có thực sự khả thi hay không. Tôi muốn xem liệu mình có thể tiếp tục làm một công việc chuyên môn dựa trên thông tin mà không bị trói vào một văn phòng hay không. Bởi vì lúc đó tôi vừa có tự do vừa có sự ổn định—”

“Rồi, rồi. Thôi trích lời của chính mình đi. Để mấy câu đó dành cho phóng viên báo chí.”

Tôi bật cười.

“Xin lỗi. Ờ… chuyến đi là sự kết hợp giữa công việc và vui chơi. Nó gom tất cả những thứ tôi muốn lại với nhau: phiêu lưu, gặp gỡ mọi người, làm một chuyện kỳ quặc, nghịch đồ công nghệ cao, có vô số thứ để viết… đại loại thế.”

Frank lắc đầu đầy vẻ bất mãn.

“Đừng quên khoản chạy theo gái. Cái đó đáng lẽ phải đứng đầu.”

Frank là một người Công giáo rất mộ đạo, dù theo một kiểu khá phóng khoáng, và lúc nào cũng thích chọc tôi mỗi khi câu chuyện đụng đến phụ nữ.

“Ừ thì… chắc cũng có một phần như thế.”

Tôi thừa nhận, dù hơi khó chịu với cách ông diễn đạt.

“Đúng rồi. ‘Một phần như thế’. Nhưng mày vẫn bỏ sót lý do lớn nhất.”

“Là gì?”

“Mày đang chạy trốn. Chỉ thế thôi.”

“Không hề! Đây chỉ là một cách sáng tạo để tôi sắp xếp lại cuộc đời mình.”

“Ôi trời, mày nên đi làm chính trị gia đi. Nghe chính mình nói xem! Mày đang chạy trốn. Mày ngập trong nợ, mày chán Ohio, và ba mươi tuổi đầu vẫn chưa biết mình muốn làm gì với cuộc đời. Mày nghèo đến mức còn chẳng đủ tiền chuyển đi nơi khác, thế nên mày quyết định chuồn khỏi đây bằng một chiếc xe đạp trông buồn cười.”

“Ừm… nếu nhìn theo góc độ triết lý thì có lẽ…”

“Mày đang chuồn đi. Tao đâu có bảo chuyện đó nhất thiết là sai. Nhưng đúng là mày đang làm thế, phải không?”

“Có thể. Nhưng nó mở ra nhiều khả năng thú vị.”

“Tất nhiên! Quá tuyệt ấy chứ. Tao chỉ muốn mày thôi tự lừa mình thôi.”

Ông nâng cốc lên như cụng ly.

“Tao muốn thấy mày làm được!”

Tôi vẫn còn hơi phòng thủ, khoanh tay trước ngực.

“Tôi sẽ làm được — ngày 28 tháng Chín! Như vậy tôi sẽ kịp đến Indianapolis dự giải xe chạy bằng sức người, sau đó chạy thử qua Louisville và Cincinnati rồi mới hướng về phía Đông…”

Nụ cười vốn lúc nào cũng chực sẵn trên mặt Frank cuối cùng bung ra.

“Được rồi. Giờ hai thằng định ngồi đây mơ mộng cả ngày, hay đi làm cái xe của mày?”

Và thế là tầng hầm nhà tôi — vừa được dọn sạch nhờ những đợt bán đồ và vứt bỏ đủ thứ — biến thành một xưởng xe đạp.

Qua từng tuần, dưới những bóng đèn huỳnh quang được lắp vội, một cỗ máy kỳ lạ dần thành hình. Nó được chắp vá từ những bộ khung xe bỏ đi và linh kiện nhặt nhạnh khắp nơi.

Không khí cay xè, mờ đặc khói hàn. Bia khiến câu chuyện giữa chúng tôi ngày càng rôm rả. Tôi cùng đám bạn chế tạo chiếc xe đạp nằm đầu tiên của mình.

Chúng tôi gọi nó là Junker. Nó vừa xấu vừa nặng. Ghế ngồi là một tấm ván ép, phía trên dán bằng băng keo một miếng đệm mút đã ngả vàng. Khi cuối cùng mọi thứ có vẻ đủ chắc để không bung ra, chúng tôi mang nó ra ngoài chạy thử. Tôi đội mũ bảo hiểm rồi trèo lên xe. Vài người lái ô tô đi ngang còn giảm tốc để nhìn. Junker vụng về hơn hẳn chiếc Avatar, nhưng nó chạy được. Một đoạn khung chắn mất một phần khoảng hoạt động của bộ truyền động. Tay lái đặt cao cũng khá khó chịu.

Nhưng mặc kệ. Nó chạy được!

Chúng tôi thay nhau leo lên thu, roi cung thay nhau đập đầu gối vào cơ cấu lái, vừa chạy vừa hú hét sung sướng và gọi to những con số trên đồng hồ tốc độ, cho tới khi trời tối đến mức không thể tiếp tục.

![Jack ở Franklin Frames](/uploads/2026/08/6134e79332ef50c7.webp)

Thử nghiệm ấy rất thú vị, nhưng nó cũng dạy tôi một điều: Hàn khung và thiết kế xe đạp là cả một nghệ thuật. Và tôi chắc chắn không thể thành thạo chúng trước tháng Chín. Ngày hôm sau, tôi tới gặp Jack Trumbull của Franklin Frames. Jack làm khoảng 350 bộ khung xe đạp mỗi năm và khá nổi tiếng với những chiếc tandem — xe đạp đôi.

Ban đầu tôi tìm đến ông chỉ để xin vài lời khuyên về kỹ thuật hàn cho người mới. Nhưng sau trải nghiệm với Junker, một điều đã quá rõ ràng: Tốt nhất là trả tiền cho Jack để ông chế tạo cái thứ điên rồ này. Tôi trình bày kế hoạch trong một bữa tối ở nhà hàng Trung Hoa.

“Cậu điên rồi.”

Jack nói, giọng cộc cằn nhưng ánh mắt lại đầy thích thú. Mặt bàn trước mặt chúng tôi phủ kín đồ ăn, ảnh và bản vẽ. Chúng tôi bàn về hình học khung xe, độ nghiêng của phuộc, hợp kim, giá đỡ ghế, cơ cấu lái, cách gắn pin mặt trời, hệ truyền động…

Đến lúc đồ ăn nguội ngắt thành một đống chẳng còn hấp dẫn gì nữa, về cơ bản chúng tôi đã thống nhất được thỏa thuận. Trong những tuần tiếp theo, khi các phần khác của hệ thống dần hoàn thiện, thỉnh thoảng tôi lại ghé qua xưởng — lòng nóng như lửa vì thời hạn ngày càng gần.

Jack thường nhìn tôi từ sau chiếc mặt nạ hàn, cau có, ném ra một câu chửi hoặc châm chọc nào đó rồi quay lại làm việc. Đôi tay ông cực kỳ vững và chính xác. Từ những chiếc bàn làm việc ngổn ngang và bẩn thỉu ấy, những cấu trúc kim loại tuyệt đẹp dần xuất hiện. 

![Khung chiếc Winnebiko sau khi son đang được sấy. ](/uploads/2026/08/3c41599fb3e729fc.webp)

Một ngày giữa tháng Chín, tôi ghé xưởng với hy vọng sẽ thấy bộ khung hoàn chỉnh cùng ghế đã được lắp xong. Jack đang cởi trần đứng trước máy phay, quay lưng về phía tôi. Mạt nhôm ngập tới mắt cá chân. Những mảnh kim loại nhỏ li ti dính vào cơ thể đầy lông và mồ hôi của ông, lấp lánh chẳng khác gì phụ kiện của một bộ thời trang industrial-punk kỳ quái.

Radio lúc ấy tiếng phát ra inh ỏi.

Khung xe của tôi nằm dựa vào tường, trông như thể đã bị bỏ quên. Tôi vui vẻ gọi chào, cố che giấu sự sốt ruột của mình. Tôi đâu biết Jack đã thức trắng cả đêm để làm bộ gá ghế. Ông từ từ quay lại. Trừng mắt nhìn tôi.

Rồi bằng một giọng thấp và đầy đe dọa, ông gằn: “Biến khỏi đây đi — tôi ước gì cậu chết quách cho rồi!”

Nhưng để chống đỡ cho một cuộc sống du mục công nghệ cao thì chỉ một bộ khung thép chrome-molybdenum được chế tạo hoàn hảo vẫn chưa đủ.

Và số tiền kiếm được từ vài buổi bán đồ cũ cũng chẳng đủ để mua lượng thức ăn cung cấp 5.000 calorie mỗi ngày cho cái động cơ chạy bằng sức người này.

Trong khi Jack dành những buổi chiều mùa hè để hàn xe, còn những người bạn kỹ sư giúp tôi xử lý phần điện tử, tôi bắt đầu dựng nên một công ty theo cách chẳng giống công ty bình thường chút nào.

Văn phòng thoạt nhìn cũng như bao văn phòng khác — có phần xuề xòa hơn, nhưng vẫn đầy đủ những thứ quen thuộc.

Tủ hồ sơ.

Bàn làm việc.

Giỏ đựng giấy.

Máy photocopy.

Ghế xoay.

Sách.

Điện thoại.

Và một hệ thống máy tính.

Nhưng sự giống nhau với một văn phòng bình thường chỉ dừng lại ở đó. 

![Hệ thống MicroMax 1000 CP/M](/uploads/2026/08/db791078cdc31658.webp)

Người điều hành văn phòng là Kacy — “giao diện kết nối tôi với thế giới”, hay như tôi gọi đùa là uniface. Hành trình đi làm mỗi ngày của cô chỉ là mặc áo choàng ở nhà, một tay bế bé Leah rồi lững thững bước xuống cầu thang tầng hầm.

Mô tả công việc của Kacy cũng kỳ lạ chẳng kém nơi làm việc: Duy trì cảm giác rằng mọi thứ vẫn hoạt động bình thường: Chuyển thư và tin nhắn cho tôi bằng phương tiện điện tử, quản lý toàn bộ tài chính, từ chuyển tiền đến thanh toán hóa đơn. Theo dõi hoạt động truyền thông, biên tập bài viết. Làm việc với các nhà xuất bản, và trấn an bố mẹ tôi mỗi khi nỗi lo về những điều chưa biết khiến họ phải gọi điện hỏi xem thằng con lang bạt của mình còn sống ở đâu.

Kacy làm việc một mình.

Thu nhập của cô là một tỷ lệ cố định từ thu nhập của tôi, cộng với quyền sử dụng không giới hạn chiếc xe của công ty. Chiếc máy tính xách tay nặng khoảng bốn pound của tôi sẽ trở thành bảng điều khiển từ xa cho toàn bộ hệ thống ấy.

Nó là một ô cửa điện tử để tôi nhìn về những gì đang diễn ra tại Columbus, đồng thời là nơi tôi gửi về những câu chuyện trên đường — những bài viết mà tôi hy vọng sẽ kiếm đủ tiền để cả hệ thống tiếp tục tồn tại.

Radio Shack Model 100 là một bước tiến lớn vào năm 1983.

Không chỉ có sẵn những phần mềm thiết yếu để xử lý văn bản, lập trình BASIC và quản lý tập tin, nó còn có thể kết nối với thế giới bên ngoài bằng chiếc modem tích hợp. Đó mới là chìa khóa

![Model 100](/uploads/2026/08/4400679377139164.webp)

Mảnh ghép cuối cùng — và cũng là thiết yếu nhất — cho cuộc sống du mục của tôi là mạng CompuServe.

Từ bất kỳ chiếc điện thoại nào ở Mỹ, dù là điện thoại công cộng hay điện thoại riêng, loại bấm phím hay quay số, tôi đều có thể đăng nhập vào mạng, kiểm tra thư, trao đổi tin tức với Kacy, chuyển bài viết vào khu vực làm việc chung và van xin cô chuyển thêm cho tôi một ít tiền mặt đang rất cần.

Rồi mạng máy tính ấy hóa ra không chỉ là đường dây phục vụ công việc. Nó còn trở thành phần ổn định nhất trong đời sống xã hội của tôi. Khi ấy CompuServe đã có khoảng 80.000 người dùng và vẫn tăng rất nhanh.

Chẳng bao lâu sau, CompuServe sẽ trở thành quê nhà của tôi. Việc sắp xếp mọi thứ trên mạng diễn ra khá nhanh, phần lớn nhờ tạp chí dành cho người dùng mang tên Online Today.

Tôi đã viết tự do cho tạp chí này hơn một năm, và đây chính là nơi hoàn hảo để đăng một chuyên mục hàng tháng về chuyến đi.

Mối liên hệ với mạng CompuServe đã quá rõ ràng. Quan trọng hơn, mọi độc giả của tạp chí đều sở hữu máy tính và tài khoản CompuServe. Chỉ nghĩ đến lượng “thư của độc giả” có thể nhận được thôi cũng đủ khiến tôi choáng váng.

Và hiệu quả đến ngay lập tức.

[Bài Computing Across America đầu tiên](https://microship.com/computing-across-america-gerber/), thông báo về hành trình sắp tới của tôi, mang về gần ba mươi thư điện tử. Phần lớn đều đưa ra cùng một lời mời: Một chỗ để ngủ và một vòi sen nước nóng. Tôi bắt đầu xây dựng cái gọi là “cơ sở dữ liệu hiếu khách” — một tập tin ngày càng phình to và đến cuối hành trình sẽ chứa hơn 3.000 lời mời.

Từng mảnh ghép đang dần vào đúng vị trí. 

![Ảnh minh họa từ buổi chụp với chiếc Avatar, trong lúc Winnebiko vẫn đang được chế tạo.](/uploads/2026/08/ab47a274bcb6a2ce.webp)

Còn một tuần!

Chiếc xe cuối cùng cũng bước ra khỏi xưởng của Jack. Nó có một màu xanh và hoàn hảo. Trên xe lấp lánh những bộ linh kiện châu Âu, khiến nó bằng cách nào đó vừa có vẻ thanh thoát, vừa có vẻ vụng về kỳ quặc. Tôi  gần như tỏ một lòng thành kính khi khiêng nó vào phòng khách.

Một tuần.

Chỉ một tuần nữa thôi, tôi sẽ bắt đầu sống trên chiếc xe này. Đêm nay sẽ lại là một đêm lắp phụ kiện và hoàn thiện hệ thống điện tử. Nhưng trước hết, tôi cảm thấy mình cần… một thứ gì đó.

Một nụ cười của người hiểu mình chăng? Tôi có cảm giác mình đang đứng ngay bên mép của sự điên rồ hoặc hoảng loạn.

“Elisse?”

“Chào anh!”

Giọng nói quen thuộc của bạn gái tôi truyền qua điện thoại, kéo theo những ký ức về mối quan hệ đã kéo dài một năm. Gần đây chúng tôi không còn dành nhiều thời gian cho nhau.

Khi Elisse nhận ra chuyến đi này không chỉ là một giấc mơ viển vông, cô bắt đầu rút khỏi sự tận tụy lặng lẽ mà trước đây cô dành cho tôi.

“Có hôm em phải đợi anh ngủ rồi đánh gãy chân anh mới được.”

Đầu mùa hè, cô từng vừa ôm tôi vừa nói đùa như vậy nhưng giờ cô không còn đùa nữa. Cô đã dựng lên cho mình một lớp phòng vệ cảm xúc.

“Chào em. Muốn gặp nhau không?”

“Bây giờ á?”

“Ừ. Anh có thứ này chắc em sẽ thích xem.”

“Em đoán được rồi. Nó có bàn đạp với bánh xe phải không?”

“Sao em đoán hay thế?”

Trong hoàn cảnh này, lấy chiếc xe đạp ra làm lý do dụ cô đến quả thực là một lựa chọn ngớ ngẩn.

“Ôi Steve… được rồi, em qua.”

Chưa đầy một giờ sau, chúng tôi đã nằm trên chiếc giường nước, ôm nhau mà chẳng nói gì. Con mèo của tôi cuộn mình giữa hai chân hai đứa, vừa cọ bộ lông mềm vào người vừa rừ rừ như ngày xưa.

Một tuần?

Tôi sắp trở thành một kẻ lang bạt?

Một tuần nữa, tôi sẽ ngủ ở đâu?

Tôi thả mình trôi đi, cố không nghĩ đến điều đó.

![Chiếc giường bọc vinyl — 1983.](/uploads/2026/08/9078b9a188b0497f.webp)

Bất chợt, tôi cảm thấy một dòng nước nhỏ ấm nóng chảy xuống ngực. Tôi nhẹ nhàng lùi lại, và trước mặt tôi là hiện thân của nỗi buồn, nằm giữa những lọn tóc nâu mềm mại.

“Tại sao?”

Cô hỏi trước cả khi tôi kịp thì thầm tên cô. Tôi ngồi dậy, tựa lưng vào đầu giường gắn gương, kê thêm chiếc gối phía sau rồi kéo cô lại gần.

“Anh chỉ muốn có cả hai thôi. Muốn nhiều thế cũng đâu phải quá đáng, đúng không?”

Tôi mỉm cười, cố trấn an cô.

“Chuyện đó thì liên quan gì đến một chuyến đi bằng xe đạp?”

“Dù nhìn thế nào thì cuối cùng vẫn là sự đánh đổi giữa tự do và ổn định.

Muốn tự do hơn, em phải từ bỏ một phần ổn định. Muốn ổn định hơn, em phải hy sinh một phần tự do.

Muốn được tự do bay nhảy? Được thôi — nhưng có thể phải đánh đổi cả hôn nhân. Muốn một đồng lương đều đặn? Vậy thì quên sự linh hoạt của nghề tự do đi. Muốn xách ba lô lên và đi? Vậy thì phải rời bỏ căn nhà và cuộc sống yên ổn. 

Điều khiến chuyến đi này hấp dẫn đến thế là anh nghĩ mình có thể có cả hai: một công việc toàn thời gian ổn định, đồng thời vẫn được tự do phiêu lưu.”

“Vậy em phải vui cho anh à?”

Đêm đó, tôi còn nhìn thấy cảm xúc của cô rõ ràng hơn.

Cụm từ “Computing Across America” mới được Carole Gerber nghĩ ra gần đây khi cô viết về chuyến đi của tôi cho Online Today. Elisse đọc bài báo trong im lặng, rồi ném nó xuống bàn.

“Computing Across America cái quái gì.”

Cô nói: “Phải gọi là Fucking Across America mới đúng.”

Cô nhìn tôi với vẻ hoàn toàn nghiêm túc. Nụ cười vừa định bật ra trên mặt tôi lập tức biến mất. Rồi cô quay lưng bước đi.

Còn một tuần!
